Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
雕
刻
家
雕刻家 (diāokèjiā)
diāokèjiā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
điêu khắc gia
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhà điêu khắc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
雕
diāo
khắc; chạm; chạm khắc; điêu khắc; chạm trổ; trổ; tác phẩm điêu khắc; điêu khắc; tác phẩm chạm trổ
刻
kè
khắc; chạm trổ; đồng hồ cát; đồng hồ nước (dụng cụ đo thời gian thời xưa)
家
jiā
gia đình; nhà; nơi ở; nhà; chỗ ở