Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
雨
点
雨点 (yǔdiǎn)
yǔdiǎn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vũ điểm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hạt mưa; giọt mưa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
雨
yǔ
mưa
点
diǎn
giọt; hạt; chấm; vết; vệt
Từ có chứa 雨点
雷声大,雨点小
léi shēng dà, yǔdiǎn xiǎo
lôi thanh đại vũ điểm tiểu
sấm to mưa nhỏ; thùng rỗng kêu to (ví với việc phát biểu thì hùng hồn, kế hoạch to lớn, nhưng hành động thực tế thì nhỏ…