Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

雷声大,雨点小 (léi shēng dà, yǔdiǎn xiǎo)

léi shēng dà, yǔdiǎn xiǎo

Hán Việt
lôi thanh đại vũ điểm tiểu

Nghĩa

  1. sấm to mưa nhỏ; thùng rỗng kêu to (ví với việc phát biểu thì hùng hồn, kế hoạch to lớn, nhưng hành động thực tế thì nhỏ bé)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ