零售商零售商 (língshòushāng)língshòushāngTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtlinh thụ thươngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thương gia bán lẻ2người bán lẻ3người bán hàng