Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
雷
电
雷电 (léidiàn)
léidiàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lôi điện
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sấm sét; sấm chớp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
雷
léi
sấm; mìn; địa lôi
电
diàn
điện; điện giật; bị điện giật
Từ có chứa 雷电
雷电计
léidiànjì
lôi điện kế
thiết bị đo sấm sét; brontometer
雷电计图
léidiànjìtú
lôi điện kế đồ
tờ rơi quảng cáo; kỷ lục về sấm sét