Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

雷诺 (léinuò)

léinuò

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lôi nặc

Nghĩa

  1. Renault (công ty xe hơi của Pháp)
  2. Reno, Nevada
  3. Reynolds (tên)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 雷诺