诺诺 (nuò)nuòCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từ, Số từHán ViệtnặcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đồng ý; cho phép2ừ; vâng; dạ