Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

厄尔尼诺 (è'ěrnínuò)

è'ěrnínuò

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
ách nhĩ ni nặc

Nghĩa

  1. El Niño, biến đổi khí hậu xích đạo ở Thái Bình Dương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 厄尔尼诺