Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

青春期 (qīngchūnqí)

qīngchūnqí

Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ
Hán Việt
thanh xuân kì

Nghĩa

  1. thời kỳ trưởng thành; thời kỳ dậy thì; tuổi dậy thì (nam từ 15 tuổi-16 tuổi, nữ từ 13 tuổi-14 tuổi)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ