Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
青
霉
素
青霉素 (qīngméisù)
qīngméisù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thanh môi tố
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
pê-ni-xi-lin
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
青
qīng
xanh; màu xanh; màu đen; đen
霉
méi
nấm mốc; mốc; mốc; hỏng
素
sù
màu vốn có; màu trắng; trắng thuần
Từ có chứa 青霉素
氨苄青霉素
ānbiàn qīngméisù
an _ thanh môi tố
ampicillin (thuốc)
苄星青霉素
biàn xīng qīngméisù
_ tinh thanh môi tố
benzathine benzylpenicillin (hay còn gọi là benzathine penicillin G)