Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
面
包
车
面包车 (miànbāochē)
miànbāochē
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
diện bao xa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Xe Van
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
面
miàn
mặt; nét mặt; mặt hướng về
包
bāo
bao; gói; đùm; bọc; quấn; gói ghém; ôm; bao vây; vây quanh; bao bọc
车
chē
xe; xa; cộ; guồng; ròng rọc