Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
面
疙
瘩
面疙瘩 (miàngēda)
miàngēda
Hán Việt
diện ngật đáp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bánh bao bột
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
面
miàn
mặt; nét mặt; mặt hướng về
疙
gē
mày; cái mày (trên vết thương)
瘩
da
nhọt trên lưng