Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

面貌 (miànmào)

miànmào

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
diện mạo
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. diện mạo; tướng mạo; bộ mặt; mạo
  2. cảnh tượng; trạng thái; tình hình
  3. dung nhan

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ