貌貌 (mào)màoCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtmạo | mạc | mộcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tướng mạo; diện mạo; bề ngoài2bộ mặt; hình thù; hình dáng