Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

风貌 (fēngmào)

fēngmào

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phong mạo

Nghĩa

  1. cách điệu; dáng dấp; phong mạo; phong cách và diện mạo
  2. phong thái tướng mạo
  3. cảnh tượng; cảnh vật

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ