鞭策鞭策 (biāncè)biāncèCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việttiên sáchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thúc giục; quất roi; nghiêm khắc thúc giục (để tiến bộ); thúc đẩy2gióng giả