Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
音
乐
学
音乐学 (yīnyuèxué)
yīnyuèxué
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
âm lạc học
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
âm nhạc học
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
音
yīn
thanh âm; âm; tin tức
乐
lè
vui mừng; vui; mừng; vui với
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng
Từ có chứa 音乐学
音乐学院
yīnyuèxuéyuàn
âm lạc học viện
Học viện âm nhạc; nhạc viện
上海音乐学院
shànghǎi yīnyuè xuéyuàn
thượng hải âm lạc học viện
Nhạc viện Thượng Hải
中央音乐学院
zhōngyāng yīnyuè xuéyuàn
trung ương âm lạc học viện
Nhạc viện Trung ương