Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
项
目
管
理
项目管理 (xiàngmùguǎnlǐ)
xiàngmùguǎnlǐ
Hán Việt
hạng mục quản lí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quản lý dự án
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
项
xiàng
gáy; họ Hạng
目
mù
mắt; xem
管
guǎn
ống; kèn sáo; sáo trúc (nhạc khí)
理
lǐ
thớ; vân; lý lẽ; lý sự