颁布颁布 (bānbù)bānbùCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtban bốTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ban bố; ban hành (chính phủ ban bố sắc lệnh)