Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

预报 (yùbào)

yùbào

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
dự báo

Nghĩa

  1. dự báo; báo trước
  2. sự dự đoán trước; sự dự báo trước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 预报