Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

预防免疫 (yùfángmiǎnyì)

yùfángmiǎnyì

Hán Việt
dự phòng miễn dịch

Nghĩa

  1. tiêm phòng dự phòng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ