Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
领
导
力
领导力 (Lǐngdǎolì)
Lǐngdǎolì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Khả năng lãnh đạo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
领
lǐng
cổ; cổ áo
导
dǎo
hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn; dẫn; truyền
力
lì
lực; lực lượng; năng lực; sức lực