Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

领略 (lǐnglüè)

lǐnglüè

Từ loại
Động từ
Hán Việt
lĩnh lược

Nghĩa

  1. lãnh hội; hiểu ý; nhận thức

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ