Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

颐指 (yízhǐ)

yízhǐ

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
di chỉ

Nghĩa

  1. để chỉ ra những gì một người muốn bằng cử chỉ khuôn mặt
  2. đặt hàng với cằm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 颐指