颜色颜色 (yánsè)yánsèCấp độ HSKHSK 2Từ loạiDanh từ, 名Hán Việtnhan sắcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1màu. màu sắc; thuốc nhuộm; thuốc màu2nhan sắc3thể