颜颜 (yán)yánCấp độ HSKHSK 2Từ loạiDanh từ, Động từ, 名Hán ViệtnhanLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mặt; vẻ mặt2thể diện; bộ mặt3màu sắc4họ Nhan