Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

容颜 (róngyán)

róngyán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dong nhan

Nghĩa

  1. dung mạo; dung nhan; vẻ mặt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 容颜