风暴风暴 (fēngbào)fēngbàoCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtphong bạoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gió bão; bão gió2bão táp; bão (ví với sự kiện, hiện tượng lớn lao, mãnh liệt)