Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

风雨同舟 (fēngyǔtóngzhōu)

fēngyǔtóngzhōu

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phong vũ đồng chu

Nghĩa

  1. đồng hội đồng thuyền; cùng hội cùng thuyền (ví với cùng chung nhau vượt qua khó khăn.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ