Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
飘
动
飘动 (piāodòng)
piāodòng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phiêu động
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trôi dạt
2
nổi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
飘
piāo
tung bay; lung lay; lay động theo chiều gió, thoảng đến; bay đến; nhẹ bẫng
动
dòng
động; chuyển động; lay động; lung lay, cử động; động tác; hành động