Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

食品加工机 (shípǐn jiāgōng jī)

shípǐn jiāgōng jī

Hán Việt
thực phẩm gia công cơ

Nghĩa

  1. người chuyển lương thực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ