Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

餐桌盐 (cānzhuōyán)

cānzhuōyán

Hán Việt
xan trác diêm

Nghĩa

  1. muối ăn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ