饭碗 (fànwǎn)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- phạn uyển
Nghĩa
- bát ăn cơm; bát đựng cơm; chén ăn cơm
- việc làm; nghề nghiệp; nồi cơm; cần câu cơm; chén cơm
- gạo
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.