Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

饭碗 (fànwǎn)

fànwǎn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phạn uyển

Nghĩa

  1. bát ăn cơm; bát đựng cơm; chén ăn cơm
  2. việc làm; nghề nghiệp; nồi cơm; cần câu cơm; chén cơm
  3. gạo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 饭碗