Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

饱满 (bǎomǎn)

bǎomǎn

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
bão mãn

Nghĩa

  1. mẩy; sung mãn; chắc; chắc nịch; sung túc; phong phú; dồi dào, sung mãn
  2. đầy ắp; đầy (thường dùng trong văn nói)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 饱满