Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

饱经沧桑 (bǎojīngcāngsāng)

bǎojīngcāngsāng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
bão kinh thương tang

Nghĩa

  1. thế sự xoay vần; vật đổi sao dời; bãi bể nương dâu; nếm đủ mùi đời; từng trải (Biển xanh biến thành nương dâu, nương dâu lại hoá thành biển cả. Cuộc đời bãi bể…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ