饲养场饲养场 (sìyǎngchǎng)sìyǎngchǎngTừ loạiDanh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việttự dưỡng trườngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lô khô2nông trại3cho ăn nhiều