Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
馅
馅 (xiàn)
xiàn
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
hãm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhân bánh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 馅
夹馅
jiāxiàn
giáp hãm
có nhân; kẹp nhân
素馅
sùxiàn
tố hãm
nhân rau
肉馅
ròuxiàn
nhụ hãm
thịt xay; thịt băm
露馅
lòuxiàn
lộ hãm
để phơi bày (bí mật của ai đó); để rò rỉ
馂馅
jùnxiàn
tuấn hãm
điền, ví dụ: trong 包子 hoặc 饺子; ép thịt
馅儿
xiàn'er
hãm nhi
biến thể erhua của 餡 | 馅; nhồi / làm đầy/ nhân; ví dụ: trong 包子 hoặc 饺子; nhân bánh
馅饼
xiànbǐng
hãm bính
Bánh có nhân
果馅饼
guǒxiànbǐng
quả hãm bính
Chua cay