Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

馅儿 (xiàn'er)

xiàn'er

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hãm nhi

Nghĩa

  1. biến thể erhua của 餡 | 馅; nhồi / làm đầy/ nhân; ví dụ: trong 包子 hoặc 饺子
  2. nhân bánh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 馅儿