Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
香
槟
香槟 (xiāngbīn)
xiāngbīn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hương tân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Sâm panh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
香
xiāng
thơm; thơm tho; ngon; thơm ngon
槟
bīng
cây cau; quả cau
Từ có chứa 香槟
香槟酒
xiāngbīnjiǔ
hương tân tửu
rượu sâm banh; Champagne