香香 (xiāng)xiāngCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Tính từHán ViệthươngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thơm; thơm tho2ngon; thơm ngon3ngon miệng4ngủ say; ngủ ngon