Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

香烟 (xiāngyān)

xiāngyān

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hương yên

Nghĩa

  1. khói hương; nhang khói
  2. hương khói; hương hoả (con cháu thờ cúng tổ tiên)
  3. thuốc lá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 香烟