香蕉 (xiāngjiāo)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- hương tiêu
Nghĩa
- chuối, chuối tiêu; chuối; chuối tiêu
- quả chuối; trái chuối; quả chuối tiêu
- trái chuối tiêu
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.