Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

香蕉 (xiāngjiāo)

xiāngjiāo

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hương tiêu

Nghĩa

  1. chuối, chuối tiêu; chuối; chuối tiêu
  2. quả chuối; trái chuối; quả chuối tiêu
  3. trái chuối tiêu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 香蕉