马克马克 (mǎkè)mǎkèTừ loạiDanh từ, Từ chỉ số lượng, Đại từHán Việtmã khắcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đồng Mác (tiền Đức)