Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

马兰基地 (mǎlánjīdì)

mǎlánjīdì

Hán Việt
mã lan cơ địa

Nghĩa

  1. Căn cứ quân sự Malan và bãi thử nguyên tử ở tỉnh tự trị Mông Cổ Bayingolin 巴音郭楞 蒙古 自治州, Tân Cương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ