Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

马虎 (mǎhu)

mǎhu

Từ loại
Tính từ
Hán Việt
mã hổ

Nghĩa

  1. qua loa; đại khái; tàm tạm; cẩu thả; quàng qué; xuềnh xoàng; nhuế nhoá; nguệch ngoạc; phiến phiến; phiên phiến
  2. xềnh xoàng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 马虎