Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

马路口 (mǎlùkǒu)

mǎlùkǒu

Hán Việt
mã lộ khẩu

Nghĩa

  1. giao lộ (của các con đường)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ