Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
驱
动
器
驱动器 (qūdòngqì)
qūdòngqì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khu động khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lái xe
2
Ổ đĩa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
驱
qū
đuổi; ruổi (súc vật); chạy nhanh
动
dòng
động; chuyển động; lay động; lung lay, cử động; động tác; hành động
器
qì
khí cụ; khí quan; bộ máy; cơ quan
Từ có chứa 驱动器
光盘驱动器
guāngpán qūdòngqì
quang bàn khu động khí
Ổ đĩa CD hoặc DVD; viết tắt cho 光驱
磁盘驱动器
cípán qūdòngqì
từ bàn khu động khí
ổ đĩa