Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

驼背鲸 (tuóbèijīng)

tuóbèijīng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đà bội kình

Nghĩa

  1. cá voi lưng gù (Megaptera novaeangliae)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ