Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

驾 (jià)

jià

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ, Từ chỉ số lượng
Hán Việt
giá

Nghĩa

  1. kéo (xe, nông cụ) (súc vật)
  2. lái; điều khiển; vặn lái; bẻ lái
  3. phiền; cảm phiền; làm phiền (lời nói khách sáo)
  4. giá (vua); xa giá (của vua)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 驾