驾驶驾驶 (jiàshǐ)jiàshǐCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtgiá sửLưu vào ghi chú mớiNghĩa1điều khiển; lái; bẻ lái (xe, thuyền, máy bay, máy cày)